Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"đan" hay "đang"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đan

Động từ
  1. Làm cho vật hình thanh mỏng hoặc sợi luồn qua lại với nhau, kết lại thành tấm.
    • Đan phên.

Hay gặp trong: đan phượng, tiên đan, đan xen, linh đan, đan mạch, đan tâm, đan kết, đan chéo, đan chen, đan lát

Xem đủ "đan" →

đang

Động từ
  1. (Vch.; dùng có kèm ý phủ định). Bằng lòng làm một việc mà người có tình cảm không thể làm.
    • Nỡ làm việc đó sao đang?
  2. P. Từ biểu thị sự việc, hiện tượng diễn ra chưa kết thúc trong thời điểm được xem là thời điểm mốc (thường là trong hiện tại, ngay khi nói).
    • Ông ấy đang bận, không tiếp khách.

Hay gặp trong: sao đang, đảm đang

Xem đủ "đang" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.