Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bạn" hay "bạnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bạn

Danh từ
  1. Người quen biết và có quan hệ gần gũi, coi nhau ngang hàng, do hợp tính, hợp ý hoặc cùng cảnh ngộ, cùng chí hướng, cùng hoạt động, v.v.
    • Bạn nghèo với nhau.
  2. Người đàn ông đi ở làm thuê theo mùa, theo việc trong xã hội cũ.
    • Ở bạn.
  3. Người đồng tình, ủng hộ.
    • Bạn đồng minh.
  4. (Dùng phụ sau danh từ) Đơn vị tổ chức có quan hệ gần gũi.
    • Đội bạn.
Tính từ
  1. (thuộc) Người bạn.
Đại từ
  1. Đại từ chung chung dùng được cho những người mà ai nói với.
Động từ
  1. Kết (nói tắt).
    • Bạn với người tốt.
Danh từ
  1. bạn.
    • làm bạn cu᷄̀ nhau

Hay gặp trong: tình bạn, bạn gái, bạn bè, kết bạn, bạn thân, bầu bạn, đánh bạn, làm bạn, bạn đời, bạn học

Xem đủ "bạn" →

bạnh

Tính từ
  1. Rộng, to về bề ngang (thường nói về quai hàm)
    • cằm bạnh
Động từ
  1. Lấy gân sức làm cho quai hàm, cổ dãn rộng hoặc phình to ra.
    • con rắn bạnh cổ nuốt mồi

Hay gặp trong: bành bạnh

Xem đủ "bạnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.