"bạn" hay "bạnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bạn
Danh từ
- Người quen biết và có quan hệ gần gũi, coi nhau ngang hàng, do hợp tính, hợp ý hoặc cùng cảnh ngộ, cùng chí hướng, cùng hoạt động, v.v.
- Bạn nghèo với nhau.
- Người đàn ông đi ở làm thuê theo mùa, theo việc trong xã hội cũ.
- Ở bạn.
- Người đồng tình, ủng hộ.
- Bạn đồng minh.
- (Dùng phụ sau danh từ) Đơn vị tổ chức có quan hệ gần gũi.
- Đội bạn.
Tính từ
- (thuộc) Người bạn.
Đại từ
- Đại từ chung chung dùng được cho những người mà ai nói với.
Động từ
- Kết (nói tắt).
- Bạn với người tốt.
Danh từ
- bạn.
- làm bạn cu᷄̀ nhau
Hay gặp trong: tình bạn, bạn gái, bạn bè, kết bạn, bạn thân, bầu bạn, đánh bạn, làm bạn, bạn đời, bạn học
Xem đủ "bạn" →bạnh
Tính từ
- Rộng, to về bề ngang (thường nói về quai hàm)
- cằm bạnh
Động từ
- Lấy gân sức làm cho quai hàm, cổ dãn rộng hoặc phình to ra.
- con rắn bạnh cổ nuốt mồi
Hay gặp trong: bành bạnh
Xem đủ "bạnh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.