"bàn" hay "bàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bàn
Danh từ
- Đồ dùng thường bằng gỗ có mặt phẳng và chân đứng, để bày đồ đạc, thức ăn, để làm việc, v.v.
- Bàn viết.
- Lần tính được, thua trong trận đấu bóng.
- Ghi một bàn thắng.
- Ván (cờ).
- Chơi hai bàn.
Động từ
- Trao đổi ý kiến về việc gì hoặc vấn đề gì.
- Bàn công tác.
Danh từ
- bàn (chân, tay).
- bàn chên
- bàn (cùng với ghế).
Hay gặp trong: bàn tay, bàn chân, bàn luận, bàn bạc, bàn là, bồi bàn, bóng bàn, bàn phím, la bàn, ghi bàn
Xem đủ "bàn" →bàng
Danh từ
- Loài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè.
- Mùa hè thì tán bàng rủ xanh tươi (Nguyễn Huy Tưởng)
Tính từ
- Bằng.
Hay gặp trong: đại bàng, tứ bàng, bàng quan, bàng bạc, bàng hoàng, bàng quang, trảng bàng, bàng thính, hồng bàng, bàng hệ
Xem đủ "bàng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.