Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bác" hay "bát"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bác

Danh từ
  1. Anh hay chị của cha hay của mẹ mình.
    • Con chú, con bác chẳng khác gì nhau. (tục ngữ)
  2. Từ chỉ một người đứng tuổi quen hay không quen.
    • Một bác khách của mẹ.
Động từ
  1. Không chấp nhận.
    • Bác đơn xin ân xá.
  2. Đun khan và nhỏ lửa.
    • Bác trứng.
Tính từ
  1. Rộng
    • Bác ái: Lòng yêu hết mọi người mọi vật.

Hay gặp trong: bác sĩ, bác bỏ, bác học, uyên bác, phản bác, bác sỹ, đổ bác, bôi bác, đại bác, bài bác

Xem đủ "bác" →

bát

Danh từ
  1. Đồ dùng để đựng thức ăn, thức uống.
    • Có bát sứ tình phụ bát đàn. (tục ngữ)
  2. Lượng chứa trong một bát.
    • Cơm ba bát, áo ba manh. (tục ngữ)
  3. Đồ dùng trong bữa ăn.
    • Ăn xong rửa bát
  4. Lương thực hằng ngày, nói chung.
    • Có bát ăn bát để. (tục ngữ)
Động từ
  1. Lái cho thuyền đi về phía phải (trái với cạy).
    • Một con thuyền cạy, bát bến giang. (ca dao)

Hay gặp trong: hoạt bát, bát quái, bát giác, bát ngát, bát chữ, bát tiên, bát bửu, bát dật, bát âm, bát nháo

Xem đủ "bát" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.