Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chém" hay "trém"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chém

Động từ
  1. Dùng gươm hay dao làm cho đứt.
    • Anh em chém nhau đằng dọng, ai chém đằng lưỡi.
  2. Bán đắt quá.
    • Cô hàng ấy chém đau quá.

Hay gặp trong: chém gió, máy chém, chặt chém, chém vè, chém giết

Xem đủ "chém" →

trém

Phó từ
  1. Liến thoắng.
    • Nói trém.

Hay gặp trong: tróm trém

Xem đủ "trém" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.