Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chém

Động từ Thanh sắcVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛm˧˦] · Huế [t͡ɕɛm˦˧˥] · Sài Gòn [cɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng gươm hay dao làm cho đứt.
    • Anh em chém nhau đằng dọng, ai chém đằng lưỡi.
  2. Bán đắt quá.
    • Cô hàng ấy chém đau quá.

Câu ví dụ thêm

  • Tom lúc nào cũng chém gió.Tom always exaggerates.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 斬.

"chém" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 斬る きる
🇹🇭 Tiếng Thái ฟัน fan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "chém"

Cấu tạo âm tiết

chémâm đầu ch · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.