chém
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛm˧˦] · Huế [t͡ɕɛm˦˧˥] · Sài Gòn [cɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng gươm hay dao làm cho đứt.
- Anh em chém nhau đằng dọng, ai chém đằng lưỡi.
- Bán đắt quá.
- Cô hàng ấy chém đau quá.
Câu ví dụ thêm
- Tom lúc nào cũng chém gió.Tom always exaggerates.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 斬.
"chém" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "chém"
chém gió(Từ lóng) Nói những chuyện phiếm cho vui, thường có xu hướng bịa đặt thêm một phần hay phóng đại, nói quá lên một chút.máy chémMáy dùng để chặt đầu người có án tử hình.chặt chémThu tiền phí quá cao, vượt hạn mức cho các dịch vụ và hàng hoá nhưng chất lượng và giá trị không tương xứng.giận cá chém thớtMang cảm xúc/nỗi bực tức/tức giận/giận dữ do (tác nhân/cái/thứ/điều) gì đó/(người nào/ai) đó gây ra để trút/xả giận lên một (cái/thứ/điều) gì khác/(người nào/ai) đó khác không liên quan bằng lời nói (mắng nhiếc, chửi bới, trách móc) hoặc hành động (đánh đập, bạo hành, hành hung, giết chóc)đâm hơi chém gió(Lời nói, câu chuyện) không có thật, chỉ nói phiếm làm cho vui.chém giếtGiết nhau bằng gươm dao (nói khái quát).chém vèẨn mình dưới nước hoặc những nơi lùm bụi rậm rạp gần bờ nước để trốn (chỉ nói về người).đâm thuê chém mướnBăng côn đồ hoặc tên du côn nào hành nghề hành hung người khác để kiếm kế sinh nhai.chém tre không dè đầu mặtVí thái độ làm bừa, không kiêng nể gì ai (như chém tre mà không chú ý tránh mắt tre).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.