Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chỏi" hay "trỏi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chỏi

Danh từ
  1. Chày lớn.
Động từ
  1. Đấu lại, chống đối.
  2. Dùng vật gì để đỡ cho khỏi ngã.
Xem đủ "chỏi" →

trỏi

Động từ
  1. Buộc lại cho chắc.
    • Trỏi rào.
Xem đủ "trỏi" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.