Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỏi

Danh từĐộng từ Thanh hỏiVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔj˧˩] · Huế [t͡ɕɔj˧˨] · Sài Gòn [cɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chày lớn.
Động từ
  1. Đấu lại, chống đối.
  2. Dùng vật gì để đỡ cho khỏi ngã.

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

chỏiâm đầu ch · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.