"chiều" hay "triều"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chiều
Danh từ
- (Buổi) Khoảng thời gian từ quá trưa đến tối.
- Bóng chiều đã ngả, dặm về còn xa (Truyện Kiều)
- (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Một khoảng thời gian từ sau trưa đến lúc Mặt Trời lặn.
- Hai giờ chiều.
- Khoảng cách từ điểm này đến điểm khác.
- Mỗi chiều dài 2 mét.
- (Toán học) Số biểu diễn độ trải rộng của không gian.
- Chiều rộng.
Động từ
- Làm theo ý muốn của người nào.
- Chồng chung chưa dễ ai chiều cho ai (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: chiều cao, buổi chiều, chiều dài, chiều rộng, chiều hướng, ngược chiều, một chiều, số chiều, chiều lòng, cưng chiều
Xem đủ "chiều" →triều
Danh từ
- "Triều đình" hay "triều đại" nói tắt.
- Các quan trong triều.
- Nước biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày.
- Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: triều đình, triều đại, sóng triều, hải triều, thủy triều, vương triều, triều chính, triều cường, triều dã, triều ca
Xem đủ "triều" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.