Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"châu" hay "trâu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

châu

Danh từ
  1. Ngọc trai.
    • Gạo châu củi quế. (tục ngữ)
  2. Giọt nước mắt.
    • Thoắt nghe.
  3. Khu vực hành chính trong thời phong kiến.
    • Châu.
  4. Đơn vị hành chính ở Việt-bắc, tương đương với một huyện, trong thời cũ.
    • Châu.
Động từ
  1. Chụm vào với nhau.
    • Họ châu đầu vào để xem album ảnh.

Hay gặp trong: châu thành, phong châu, châu âu, châu phi, châu á, châu mỹ, mãn châu, vĩnh châu, châu thổ, hàng châu

Xem đủ "châu" →

trâu

Danh từ
  1. Động vật nhai lại, sừng rỗng và cong, lông thưa và thường đen, ưa đầm nước, nuôi để lấy sức kéo, ăn thịt hay lấy sữa.
    • Khoẻ như trâu.

Hay gặp trong: trẻ trâu, trâu ngố, sừng trâu, trâu gié, trâu ngựa, trâu bò, ổ trâu, sống trâu, trâu chó, chửa trâu

Xem đủ "trâu" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.