Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dâm" hay "giâm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dâm

Động từ
  1. Ham muốn thú nhục dục
Tính từ
  1. Có tính ham muốn thú nhục dục quá độ hoặc không chính đáng.
    • Già mà còn dâm.

Hay gặp trong: lâm dâm, thủ dâm, mại dâm, khiêu dâm, dâm đãng, ảo dâm, hiếp dâm, gian dâm, hoang dâm, cuồng dâm

Xem đủ "dâm" →

giâm

Động từ
  1. Cắm hay vùi xuống đất ẩm một đoạn cành, thân hay rễ, để gây nên một cây mới.
    • Giâm cành.
  2. Cấy tạm mạ đã đến tuổi cấy, khi có điều kiện sẽ nhổ đi cấy lại lần thứ hai.
    • Cấy giâm.
Xem đủ "giâm" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.