Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dỗi" hay "rỗi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dỗi

Động từ
  1. Bày tỏ thái độ không bằng lòng (chỉ với người thân).

Hay gặp trong: giận dỗi, hờn dỗi

Xem đủ "dỗi" →

rỗi

Tính từ
  1. Ở trạng thái ít hoặc không có việc phải làm.
    • Tranh thủ lúc rỗi đọc truyện.
  2. (Linh hồn) Được cứu vớt khỏi mọi sự ràng buộc tội lỗi, được giải thoát, theo quan niệm của một số tôn giáo.
    • Tu cho được rỗi phần hồn.

Hay gặp trong: rảnh rỗi, cứu rỗi, rỗi rãi, nhàn rỗi, son rỗi, rỗi việc

Xem đủ "rỗi" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.