Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"diễu" hay "giễu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

diễu

Động từ
  1. Đi qua trước mặt để cho nhìn thấy.
    • Đoàn đại biểu đang diễu qua lễ đài.

Hay gặp trong: diễu binh

Xem đủ "diễu" →

giễu

Động từ
  1. Đùa bỡn, chế nhạo.
    • Giễu chúng bạn.

Hay gặp trong: chế giễu, giễu cợt

Xem đủ "giễu" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.