diễu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˦ˀ˥] · Huế [jiw˧˨] · Sài Gòn [jiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đi qua trước mặt để cho nhìn thấy.
- Đoàn đại biểu đang diễu qua lễ đài.
Câu ví dụ thêm
- Buổi diễu binh đẹp thế!What a nice military parade!
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "diễu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "diễu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.