Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

diễu binh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəw˦ˀ˥ ʔɓïŋ˧˧] · Huế [jiw˧˨ ʔɓɨn˧˧] · Sài Gòn [jiw˨˩˦ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói quân đội, hàng ngũ ăn mặc chỉnh tề hoặc một lực lượng, đi đều trước lễ đài và trên đường phố nhân một ngày lễ lớn.

Câu ví dụ

  • Buổi diễu binh đẹp thế!What a nice military parade!

"diễu binh" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga парад пара́д

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

diễuâm đầu d · vần iêu · thanh ngã
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "diễu binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.