Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"khăn" hay "khăng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khăn

Danh từ
  1. Đồ bằng vải bay bằng tơ chít trên đầu, quàng vào cổ, trải trên bàn, hoặc dùng để lau chùi...
    • Khăn lượt.

Hay gặp trong: khó khăn, khăn tay, khăn áo, khăn quàng, khăn gói, khăn ăn, khăn đẹp, khăn san, khăn tua, khăn xếp

Xem đủ "khăn" →

khăng

Danh từ
  1. Trò chơi của trẻ em, dùng một đoạn cây tròn dài đánh cho đoạn cây tròn ngắn văng xa để tính điểm.
    • Chơi khăng.

Hay gặp trong: khăng khăng, khăng khít

Xem đủ "khăng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.