"kín" hay "kính"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
kín
Tính từ
- Kín.
Động từ
- (Đph) Biến âm của gánh.
- Cho tao còn kín nước tưới rau (Nguyên Hồng)
Phó từ
- (Trgt.) Không hở.
- Cửa kín.
Hay gặp trong: khép kín, kín đáo, bịt kín, giăng kín, vùng kín, giấu kín, che kín, sâu kín, thầm kín, kín mít
Xem đủ "kín" →kính
Danh từ
- Thủy tinh hình tấm.
- Lắp cửa kính.
- Dụng cụ quang học có bộ phận chủ yếu là một thấu kính hoặc một hệ thống thấu kính.
- Kính ảnh.
Động từ
- Có thái độ rất coi trọng (đối với người trên).
- Thờ cha kính mẹ.
Danh từ
- nhánh, cành nhỏ.
Hay gặp trong: kính trọng, kính mắt, bán kính, tôn kính, kính lão, kính râm, ống kính, nhà kính, kính ngữ, chân kính
Xem đủ "kính" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.