Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lá" hay "ná"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lá

Danh từ
  1. Bộ phận của cây, thường mọc ở cành hay thân và thường có hình dẹt, màu lục, có vai trò chủ yếu trong việc tạo ra chất hữu cơ nuôi cây.
    • Lá chuối.
Loại từ
  1. Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình tấm mảnh nhẹ hoặc giống như hình cái lá.
    • Lá cờ.
Tính từ
  1. Màu xanh lá cây.

Hay gặp trong: thuốc lá, lá chắn, lá dứa, lá bài, ba lá, lông lá, lá mạ, lèo lá, lá tọa, tàu lá

Xem đủ "lá" →

ná

Danh từ
  1. (Ph.) . Nỏ, Chẵng. Dùng ná bắn chim.

Hay gặp trong: na ná, nấn ná, ná miẻo

Xem đủ "ná" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.