Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lìn" hay "lình"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lìn

Danh từ
  1. .
Xem đủ "lìn" →

lình

Danh từ
  1. Dùi bằng sắt, những người lên đồng dùng xiên qua má làm phép.
    • Ông đồng xiên lình.
Danh từ
  1. khỉ.

Hay gặp trong: thình lình, lình xình

Xem đủ "lình" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.