"lông" hay "nông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lông
Danh từ
- Bộ phận thường hình sợi, mọc ở ngoài da cầm thú hay da người, có tác dụng bảo vệ cơ thể.
- Lông chân.
Danh từ
- Bộ phận hình lông trên bề mặt một số vật.
- Lá mơ có lông.
Hay gặp trong: lông vũ, lông bông, cầu lông, ni lông, bu lông, bút lông, lông mày, bông lông, lông mao, lông mi
Xem đủ "lông" →nông
Danh từ
- Nghề làm ruộng.
- Nghề nông.
- Người làm ruộng.
- Công nông liên minh.
Tính từ
- Có khoảng cách từ miệng hoặc bề mặt xuống đáy ngắn hơn so với mức bình thường.
- Ao nông.
- Nông cạn (nói tắt)
- Suy nghĩ còn nông.
Hay gặp trong: nông thôn, nông dân, nông nghiệp, nông trại, nông gia, công nông, canh nông, nông sản, nông trường, nông cạn
Xem đủ "nông" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.