"lông" hay "nông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lông

Danh từ
  1. Bộ phận thường hình sợi, mọc ở ngoài da cầm thú hay da người, có tác dụng bảo vệ cơ thể.
    • Lông chân.
Danh từ
  1. Bộ phận hình lông trên bề mặt một số vật.
    • Lá mơ có lông.

Hay gặp trong: lông vũ, lông bông, cầu lông, ni lông, bu lông, bút lông, lông mày, bông lông, lông mao, lông mi

Xem đủ "lông" →

nông

Danh từ
  1. Nghề làm ruộng.
    • Nghề nông.
  2. Người làm ruộng.
    • Công nông liên minh.
Tính từ
  1. Có khoảng cách từ miệng hoặc bề mặt xuống đáy ngắn hơn so với mức bình thường.
    • Ao nông.
  2. Nông cạn (nói tắt)
    • Suy nghĩ còn nông.

Hay gặp trong: nông thôn, nông dân, nông nghiệp, nông trại, nông gia, công nông, canh nông, nông sản, nông trường, nông cạn

Xem đủ "nông" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.