Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lỏ" hay "nỏ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lỏ

Tính từ
  1. Xấu, dở tệ, chất lượng kém, cùi bắp,...
Xem đủ "lỏ" →

nỏ

Danh từ
  1. Khí giới hình cái cung, có cán làm tay cầm và có lẫy, được giương lên căng bật dây để bắn một hoặc nhiều mũi tên.
Tính từ
  1. Rất khô đến mức như hết sạch nước và giòn.
    • Củi nỏ.
  2. Pht., đphg Chẳng.
    • Nỏ biết.

Hay gặp trong: nỏ nang, nỏ nan, nỏ mồm

Xem đủ "nỏ" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.