lỏ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔ˧˩] · Huế [lɔ˧˨] · Sài Gòn [lɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xấu, dở tệ, chất lượng kém, cùi bắp,...
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ chữ "lỏd", mà nó là lỗi đánh máy telex từ chữ lord trong tiếng Anh. Từ này không được hiểu là "vua chúa" mà theo nghĩa mới.
Dễ viết nhầm với
lỏ hay lõ?dấu hỏi/ngã · "lõ": Cao, nhô lên.lỏ hay nỏ?âm đầu n/l · "nỏ": Khí giới hình cái cung, có cán làm tay cầm và có lẫy, được giương lên căng bật dây để bắn một hoặc nhiều mũi tên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.