Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lố" hay "nố"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lố

Phó từ
  1. Ngược đời và đáng cười.
    • Ăn mặc lố.
  2. Quá mức.
    • Ăn tiêu lố quá.

Hay gặp trong: lố bịch, lố nhố, lố lăng

Xem đủ "lố" →

nố

Danh từ
  1. Món, khoản.
    • Một nố nợ.
  2. Lũ, bọn, ngữ; ý nói về một nhóm người cách khinh dể.
    • Nố cướp này thật táo tợn.
Xem đủ "nố" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.