Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"liên" hay "liêng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

liên

Danh từ
  1. Hoa sen.
    • "Thạch lưu hiên còn phun thức đỏ – Hồng liên trì đã tiễn mùi hương" (Nguyễn Trãi)
Tính từ
  1. Giữa các vật, người, mặt... với nhau.
    • liên kết liên-wiki

Hay gặp trong: liên hệ, liên lạc, liên tiếp, liên kết, liên minh, liên quan, liên miên, liên can, liên bang, liên từ

Xem đủ "liên" →

liêng

Danh từ
  1. Cách gọi khác của trò chơi bài cào.

Hay gặp trong: thiêng liêng

Xem đủ "liêng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.