"làng" hay "nàng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

làng

Danh từ
  1. Khối dân cư ở nông thôn làm thành một đơn vị có đời sống riêng về nhiều mặt, và là đơn vị hành chính thấp nhất thời phong kiến.
    • Luỹ tre quanh làng.
  2. (Kng.; dùng trong một số tổ hợp) . Những người cùng một nghề, một việc nào đó (nói tổng quát).
    • Làng báo.

Hay gặp trong: làng xóm, lỡ làng, bản làng, làng nhàng, làng nước, chạy làng, lão làng, làng mạc, làng xã, trình làng

Xem đủ "làng" →

nàng

Danh từ
  1. Người phụ nữ trẻ.
    • Đạm Tiên, nàng ấy xưa là ca nhi (Truyện Kiều)
  2. Con gái quan lang ở miền thượng du (cũ).
    • Một cô nàng xinh đẹp.
  3. Đt Đại từ chỉ phụ nữ trẻ ở ngôi thứ hai và thứ ba về số ít.
    • Làm cho rõ mặt phi thường, bấy giờ ta sẽ rước.

Hay gặp trong: nàng tiên, nàng hầu, nàng thơ, nàng dâu, cà nàng, nùng nàng, nàng mạnh, cành nàng

Xem đủ "nàng" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.