"làng" hay "nàng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
làng
Danh từ
- Khối dân cư ở nông thôn làm thành một đơn vị có đời sống riêng về nhiều mặt, và là đơn vị hành chính thấp nhất thời phong kiến.
- Luỹ tre quanh làng.
- (Kng.; dùng trong một số tổ hợp) . Những người cùng một nghề, một việc nào đó (nói tổng quát).
- Làng báo.
Hay gặp trong: làng xóm, lỡ làng, bản làng, làng nhàng, làng nước, chạy làng, lão làng, làng mạc, làng xã, trình làng
Xem đủ "làng" →nàng
Danh từ
- Người phụ nữ trẻ.
- Đạm Tiên, nàng ấy xưa là ca nhi (Truyện Kiều)
- Con gái quan lang ở miền thượng du (cũ).
- Một cô nàng xinh đẹp.
- Đt Đại từ chỉ phụ nữ trẻ ở ngôi thứ hai và thứ ba về số ít.
- Làm cho rõ mặt phi thường, bấy giờ ta sẽ rước.
Hay gặp trong: nàng tiên, nàng hầu, nàng thơ, nàng dâu, cà nàng, nùng nàng, nàng mạnh, cành nàng
Xem đủ "nàng" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.