Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lóng" hay "nóng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lóng

Danh từ
  1. Quy ước trong đan lát từng loại sản phẩm.
    • Phên đan lóng mốt.
  2. Gióng, đốt.
    • Lóng mía.
  3. Dt., đphg Dạo.
    • Lóng rày bận lắm.
Tính từ
  1. Ngóng, lắng.
    • Nghe lóng thiên hạ đồn đại.
Động từ
  1. Gạn lấy nước trong.
    • Lóng nước muối.

Hay gặp trong: lóng ngóng, tiếng lóng, lóng cóng, nói lóng, từ lóng

Xem đủ "lóng" →

nóng

Tính từ
  1. có nhiệt độ cao.
    • Bánh mỳ nóng
  2. tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực
    • Ông này rất nóng tính

Hay gặp trong: hâm nóng, nóng lòng, nôn nóng, nóng sốt, nóng hổi, nóng bỏng, nổi nóng, nóng vội, nong nóng, nóng nực

Xem đủ "nóng" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.