"lóng" hay "nóng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lóng
Danh từ
- Quy ước trong đan lát từng loại sản phẩm.
- Phên đan lóng mốt.
- Gióng, đốt.
- Lóng mía.
- Dt., đphg Dạo.
- Lóng rày bận lắm.
Tính từ
- Ngóng, lắng.
- Nghe lóng thiên hạ đồn đại.
Động từ
- Gạn lấy nước trong.
- Lóng nước muối.
Hay gặp trong: lóng ngóng, tiếng lóng, lóng cóng, nói lóng, từ lóng
Xem đủ "lóng" →nóng
Tính từ
- có nhiệt độ cao.
- Bánh mỳ nóng
- tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực
- Ông này rất nóng tính
Hay gặp trong: hâm nóng, nóng lòng, nôn nóng, nóng sốt, nóng hổi, nóng bỏng, nổi nóng, nóng vội, nong nóng, nóng nực
Xem đủ "nóng" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.