"lặng" hay "nặng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lặng
Tính từ
- (Hoặc đg.) .
- Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
- Biển lặng.
- Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.
- Lặng đi trước tin buồn đột ngột.
Hay gặp trong: im lặng, yên lặng, lặng lẽ, ắng lặng, thầm lặng, trầm lặng, lặng im, lặng ngắt, tĩnh lặng, phẳng lặng
Xem đủ "lặng" →nặng
Danh từ
- Xem dấu nặng.
Tính từ
- Có trọng lượng hoặc khối lượng cao.
- Bao tải rất nặng.
- Có trọng lượng bao nhiêu đó.
- Em bé nặng 12 kg.
- Ở mức độ cao, có tác dụng làm cho phải chịu đựng nhiều.
- Máy hư hỏng rất nặng.
- Có tình cảm gắn bó, không dễ dứt bỏ được.
- Nặng lòng với nhau.
Hay gặp trong: nặng nề, sức nặng, nặng trĩu, sờ nặng, nước nặng, dấu nặng, sâu nặng, nặng trịch, nặng tai, nặng gánh
Xem đủ "nặng" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.