"miến" hay "miếng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
miến
Danh từ
- Thứ đồ ăn gồm những sợi dài và nhỏ làm bằng bột đậu xanh.
Hay gặp trong: miến điện
Xem đủ "miến" →miếng
Danh từ
- Lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng.
- Ăn một miếng.
- Đồ ăn, cái để ăn.
- Miếng cơm manh áo.
- Phần nhỏ được tách ra từ vật thể lớn.
- Cắt cho miếng thịt chừng một cân.
- Thế đánh võ.
- Giữ miếng.
Hay gặp trong: nước miếng, môi miếng, giữ miếng, trả miếng
Xem đủ "miếng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.