Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"miến" hay "miếng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

miến

Danh từ
  1. Thứ đồ ăn gồm những sợi dài và nhỏ làm bằng bột đậu xanh.

Hay gặp trong: miến điện

Xem đủ "miến" →

miếng

Danh từ
  1. Lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng.
    • Ăn một miếng.
  2. Đồ ăn, cái để ăn.
    • Miếng cơm manh áo.
  3. Phần nhỏ được tách ra từ vật thể lớn.
    • Cắt cho miếng thịt chừng một cân.
  4. Thế đánh võ.
    • Giữ miếng.

Hay gặp trong: nước miếng, môi miếng, giữ miếng, trả miếng

Xem đủ "miếng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.