miếng
Phát âm (IPA): Hà Nội [miəŋ˧˦] · Huế [miəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [miəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng.
- Ăn một miếng.
- Cắn từng miếng.
- Đồ ăn, cái để ăn.
- Miếng cơm manh áo.
- Miếng ngon vật lạ.
- Có làm mới có miếng ăn.
- Phần nhỏ được tách ra từ vật thể lớn.
- Cắt cho miếng thịt chừng một cân.
- Miếng vải.
- Có được miếng đất để trồng rau.
- Thế đánh võ.
- Giữ miếng.
- Học vài miếng để phòng thân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"miếng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | piece · bite · slice · piece; bite |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 块 kuài · 片 piān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 切れ きれ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le morceau |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Stück |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | кусок кусо́к |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชิ้น chín |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il pezzo · la fetta · il boccone |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "miếng"
nước miếngNước do hạch ở miệng tiết ra để làm cho miệng khỏi khô và thức ăn dễ tiêu.môi miếngMôi miệng nói chunggiữ miếngGiữ kín các thủ đoạn đối phó trước một đối phương thấy là đáng gờm, cần phải chú ý đề phòng.trả miếngĐáp lại một cách đích đáng những việc xúc phạm đến mình; đánh lại kẻ đã đánh mình.cười miếng chicười chỉ nhếch môi lên một chút và không thành tiếng, trông duyên dáng và đáng yêu.ăn miếng trả miếngĐối đáp, đối phó lại bằng lời, bằng hành động tương tự (thường là lời nói, hành động không tốt).ăn miếng trả miếngĐối đáp, đối phó lại bằng lời, bằng hành động tương tự (thường là lời nói, hành động không tốt).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "miếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.