"sáng" hay "xáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sáng

Danh từ
  1. (Buổi) Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa.
    • Gà gáy sáng.
  2. (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Một khoảng thời gian từ lúc coi như bắt đầu một ngày mới cho đến gần trưa.
    • Chín giờ sáng.
Tính từ
  1. Có ánh sáng toả ra bên trong không gian khiến cho có thể nhìn thấy mọi vật.
    • Đèn bật sáng.
  2. Có khả năng phản chiếu ánh sáng, do có bề mặt nhẵn, bóng.
    • Vảy cá sáng như bạc.
  3. (Màu) Tươi nhạt, không sẫm, không tối.
    • Chiếc khăn màu sáng.
  4. (Lối diễn đạt) Rõ ràng, dễ hiểu.
    • Câu văn gọn và sáng.

Hay gặp trong: ánh sáng, buổi sáng, sáng tạo, sáng sủa, chiếu sáng, trong sáng, sáng tác, sáng tỏ, sáng mai, sáng sớm

Xem đủ "sáng" →

xáng

Danh từ
  1. Phương tiện di chuyển vùng sông nước, dùng để đào kênh, vét bùn của người Nam Bộ thế kỷ 19.

Hay gặp trong: xáng cạp

Xem đủ "xáng" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.