"sáng" hay "xáng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sáng
Danh từ
- (Buổi) Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa.
- Gà gáy sáng.
- (Thường dùng sau những tổ hợp chỉ đơn vị giờ) Một khoảng thời gian từ lúc coi như bắt đầu một ngày mới cho đến gần trưa.
- Chín giờ sáng.
Tính từ
- Có ánh sáng toả ra bên trong không gian khiến cho có thể nhìn thấy mọi vật.
- Đèn bật sáng.
- Có khả năng phản chiếu ánh sáng, do có bề mặt nhẵn, bóng.
- Vảy cá sáng như bạc.
- (Màu) Tươi nhạt, không sẫm, không tối.
- Chiếc khăn màu sáng.
- (Lối diễn đạt) Rõ ràng, dễ hiểu.
- Câu văn gọn và sáng.
Hay gặp trong: ánh sáng, buổi sáng, sáng tạo, sáng sủa, chiếu sáng, trong sáng, sáng tác, sáng tỏ, sáng mai, sáng sớm
Xem đủ "sáng" →xáng
Danh từ
- Phương tiện di chuyển vùng sông nước, dùng để đào kênh, vét bùn của người Nam Bộ thế kỷ 19.
Hay gặp trong: xáng cạp
Xem đủ "xáng" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.