xáng
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦] · Huế [saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương tiện di chuyển vùng sông nước, dùng để đào kênh, vét bùn của người Nam Bộ thế kỷ 19.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "xáng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.