"sắc" hay "xắc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sắc
Danh từ
- Màu.
- Sắc đỏ.
- Nước da.
- Ốm mãi, sắc mặt mỗi ngày một kém.
- Dấu thanh từ phải xiên sang trái, ở trên một nguyên âm (').
Tính từ
- Có cạnh mỏng và cắt được dễ dàng.
- Dao sắc..
- T, ph. Tinh nhanh và giỏi.
- Sắc nước cờ.
Động từ
- Đun thuốc Bắc hay thuốc Nam cho thực nhừ để lấy cho hết nước cốt.
- Sắc mỗi thang lấy ba nước.
Hay gặp trong: màu sắc, xuất sắc, sâu sắc, súc sắc, sắc bén, sắc thái, thanh sắc, đẳng sắc, đặc sắc, âm sắc
Xem đủ "sắc" →xắc
Danh từ
- Túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường bằng da, miệng có thể cài kín.
Hay gặp trong: xúc xắc
Xem đủ "xắc" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.