Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sắc" hay "xắc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sắc

Danh từ
  1. Màu.
    • Sắc đỏ.
  2. Nước da.
    • Ốm mãi, sắc mặt mỗi ngày một kém.
  3. Dấu thanh từ phải xiên sang trái, ở trên một nguyên âm (').
Tính từ
  1. Có cạnh mỏng và cắt được dễ dàng.
    • Dao sắc..
  2. T, ph. Tinh nhanh và giỏi.
    • Sắc nước cờ.
Động từ
  1. Đun thuốc Bắc hay thuốc Nam cho thực nhừ để lấy cho hết nước cốt.
    • Sắc mỗi thang lấy ba nước.

Hay gặp trong: màu sắc, xuất sắc, sâu sắc, súc sắc, sắc bén, sắc thái, thanh sắc, đẳng sắc, đặc sắc, âm sắc

Xem đủ "sắc" →

xắc

Danh từ
  1. Túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường bằng da, miệng có thể cài kín.

Hay gặp trong: xúc xắc

Xem đủ "xắc" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.