"suất" hay "xuất"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
suất
Danh từ
- Phần chia cho từng người theo mức đã định.
- Ăn hết hai suất cơm.
Hay gặp trong: công suất, năng suất, hiệu suất, tần suất, xác suất, áp suất, sơ suất, suất lĩnh, chiết suất, lãi suất
Xem đủ "suất" →xuất
Động từ
- Đưa ra để dùng.
- Xuất tiền mặt.
- (Khẩu ngữ) Đưa hàng hoá ra nước ngoài (nói tắt cho xuất khẩu).
- Hàng xuất sang Nhật.
- (Kết hợp hạn chế) Đưa ra.
- Xuất xe (trong cờ tướng).
- (Khẩu ngữ) (Người đi tu) rời bỏ cuộc đời tu hành, trở về cuộc sống bình thường; hoàn tục.
- Đi tu ít lâu rồi xuất.
Hay gặp trong: xuất hiện, đề xuất, sản xuất, xuất bản, xuất phát, xuất sắc, xuất khẩu, xuất chúng, đăng xuất, đột xuất
Xem đủ "xuất" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.