"sổ" hay "xổ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sổ
Danh từ
- Nét chữ Hán vạch thẳng từ trên xuống.
- Gạch thẳng để biểu thị ý chê là hỏng khi chấm Hán văn.
- Câu văn bị sổ.
- Xóa bỏ đi.
- Sổ tên.
- Quyển vở nhỏ để ghi chép.
Tính từ
- Thoát ra khỏi chỗ giam cầm.
- Chim sổ lồng.
- Vừa lọt lòng mẹ ra.
- Đứa trẻ mới sổ.
- Lớn bồng lên.
- Thằng bé sổ người.
Động từ
- Tháo cái đã tết, đã buộc.
- Sổ khăn ra..
Hay gặp trong: cửa sổ, sổ tay, sổ cái, xóa sổ, sổ toẹt, sổ sách, sổ lồng, đội sổ, sấn sổ, sổ lòng
Xem đủ "sổ" →xổ
Động từ
- Mở tung ra, tháo tung ra (cái đang được xếp lại, buộc lại).
- Xổ chăn ra.
- (Ph.) . Tẩy.
- Xổ giun.
- (Thgt.) . Phát ra, phóng ra hàng loạt, bất kể như thế nào.
- Xổ một băng đạn.
- Xông tới một cách mạnh, đột ngột.
- Đàn chó xổ ra.
Hay gặp trong: xổ số, nhảy xổ, thuốc xổ
Xem đủ "xổ" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.