Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"vĩ" hay "vỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vĩ

Danh từ
  1. đít, đuôi

Hay gặp trong: vĩ đại, hùng vĩ, vĩ mô, vĩ cầm, xích vĩ, vĩ lệnh, thể vĩ, vĩ độ, vĩ tuyến, mã vĩ

Xem đủ "vĩ" →

vỉ

Danh từ
  1. Vỉ cúc bấm mỗi vỉ.
  2. Viên kháng sinh.
Danh từ
  1. quạt.

Hay gặp trong: mâm vỉ, van vỉ

Xem đủ "vỉ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.