Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"vục" hay "vụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

vục

Tính từ
  1. Úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc.
    • vục tay xuống bùn
  2. Chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào.
    • vục đầu vào chậu nước
  3. Bật mạnh dậy đến mức như chúi người xuống.
    • ngã nhưng vục dậy được ngay
Xem đủ "vục" →

vụt

Động từ
  1. Đánh bằng roi; bằng gậy.
    • Ông bố vụt cho đứa con mấy roi.
  2. Đập mạnh.
    • Vụt quả cầu lông.
  3. Trgt Rất nhanh.
    • Chạy vụt về nhà.

Hay gặp trong: vùn vụt

Xem đủ "vụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.