"vục" hay "vụt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
vục
Tính từ
Xem đủ "vục" →
- Úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc.
- vục tay xuống bùn
- Chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào.
- vục đầu vào chậu nước
- Bật mạnh dậy đến mức như chúi người xuống.
- ngã nhưng vục dậy được ngay
vụt
Động từ
- Đánh bằng roi; bằng gậy.
- Ông bố vụt cho đứa con mấy roi.
- Đập mạnh.
- Vụt quả cầu lông.
- Trgt Rất nhanh.
- Chạy vụt về nhà.
Hay gặp trong: vùn vụt
Xem đủ "vụt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.