vục
Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [vʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc.
- vục tay xuống bùn
- vục nón xuống ao múc nước
- Chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào.
- vục đầu vào chậu nước
- Bật mạnh dậy đến mức như chúi người xuống.
- ngã nhưng vục dậy được ngay
Dễ viết nhầm với
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.