Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vục

Tính từ Thanh nặngVần uc

Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [vʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [jʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc.
    • vục tay xuống bùn
    • vục nón xuống ao múc nước
  2. Chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào.
    • vục đầu vào chậu nước
  3. Bật mạnh dậy đến mức như chúi người xuống.
    • ngã nhưng vục dậy được ngay

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

vụcâm đầu v · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.