Chữ Hán Nôm đọc là "hấu"
8 chữ có âm đọc "hấu" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hấu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hấu"
后queen, empress, sover…後(Thông tục) Mông đít呴breathe on; yawn; roar鱟horseshoe crab㖃(interchangeable 吼) t…鲎king crab
Chữ có âm Việt "hấu" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).