Chữ Hán Nôm đọc là "hủ"
19 chữ có âm đọc "hủ" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hủ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hủ"
腐rot, decay, spoil; ro…㩇the thumb, to split; …朽decayed, rotten; rot,…咻shout憮regretful, disappoint…栩species of oak; be gl…杇(Thực vật học) Cây sơ…喣to breathe upon姁beauty怃regretful, disappoint…詡boast, brag; popular,…诩boast, brag; popular,…訏(The great) (dùng như…㱙(same as 朽) rotten, d…滫water in which rice h…焤翉𣩇
Chữ Nôm đọc là "hủ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).