Chữ Hán Nôm đọc là "kê"
19 chữ có âm đọc "kê" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "kê": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kê"
計plan, plot; stratagem…雞Gà稽examine, investigate;…咭(Cant.) to guard (fro…计plan, plot; stratagem…鸡chicken鷄chicken乩Đoán, tiên đoán, bói笄Cái cặp tóc嵇mountain in Henan; su…筓a hairpin; fifteen-ye…鳮chickens; domestic fo…𥝌䳶(same as 㶉) a kind of…卟a chemical compound; …嵆mountain in Henan; su…枅
Chữ Nôm đọc là "kê"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).