Chữ Hán Nôm đọc là "phạm"
10 chữ có âm đọc "phạm" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phạm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phạm"
犯commit crime, violate…範pattern, model, rule,…范surname; bee-like ins…釩(nguyên tố hóa học) V…梵Buddhist, Sanskrit氾overflow, flood, inun…訉钒vanadium (element 23,…笵a bamboo form; a model
Chữ có âm Việt "phạm" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).