Chữ Hán Nôm đọc là "sế"
6 chữ có âm đọc "sế" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "sế"
蚩Người quê mùa掣drag, pull; hinder by…絏rope, cable; reins; t…踅to walk around; turn …紲bridle; halter绁to contract, draw in,…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).