Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tiếng Chintang

ISO 639-3: ctn

Tiếng Chintang, tiếng Anh gọi là Chintang, mã ISO 639-3 "ctn", thuộc nhóm ngôn ngữ Kiranti, trong nhóm Dené–Caucasian. Ngôn ngữ này được nói ở Nepal.

Thuộc ngữ hệ

  1. Nhóm Dené–Caucasian
  2. Ngữ hệ Hán-Tạng
  3. Nhóm Himalayish
  4. Nhóm Mahakiranti
  5. Nhóm ngôn ngữ Kiranti
  6. Tiếng Chintang

Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.

Được nói ở

Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm ngôn ngữ Kiranti

Tra thêm

Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.