Tiếng Enggano
bahasa EngganoISO 639-3: eno
Tiếng Enggano (tên gọi bản địa: bahasa Enggano), tiếng Anh gọi là Enggano, mã ISO 639-3 "eno", thuộc nhóm Northwest Sumatra–Barrier Islands, trong ngữ hệ Đại Nam. Ngôn ngữ này được nói ở Indonesia.
Thuộc ngữ hệ
- Ngữ hệ Đại Nam
- Ngữ hệ Nam Đảo
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo
- Nhóm Northwest Sumatra–Barrier Islands
- Tiếng Enggano
Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.
Được nói ở
Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm Northwest Sumatra–Barrier Islands
Tiếng Nias~825.768 người nóiTiếng Rejang~350.000 người nóiNasal~3.000 người nóiMentawaichưa có số liệu người nóiTiếng Gayochưa có số liệu người nóiTiếng Simeuluechưa có số liệu người nóiTiếng Sikulechưa có số liệu người nói
Tra thêm
- Bài "Tiếng Enggano" trên Wikipedia tiếng Việt
- Dữ liệu gốc trên Wikidata (Q2669164)
- Glottolog (engg1245) — phân loại và tài liệu ngôn ngữ học
Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.