Tiếng Kumbewaha
bahasa KumbewahaISO 639-3: xks
Tiếng Kumbewaha (tên gọi bản địa: bahasa Kumbewaha), tiếng Anh gọi là Kumbewaha, mã ISO 639-3 "xks", thuộc nhóm Muna–Buton, trong ngữ hệ Đại Nam. Ngôn ngữ này được nói ở Indonesia.
Thuộc ngữ hệ
- Ngữ hệ Đại Nam
- Ngữ hệ Nam Đảo
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo
- Nhóm Western Malayo-Polynesian
- Nhóm Muna–Buton
- Tiếng Kumbewaha
Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.
Được nói ở
Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm Muna–Buton
Tiếng Cia-Cia~80.000 người nóiTiếng Boneratechưa có số liệu người nóiTiếng Busoachưa có số liệu người nóiTiếng Pancanachưa có số liệu người nóiTiếng Liabukuchưa có số liệu người nóiTiếng Kiokochưa có số liệu người nói
Tra thêm
- Dữ liệu gốc trên Wikidata (Q6443722)
- Glottolog (kumb1274) — phân loại và tài liệu ngôn ngữ học
- Vùng nói chính trên bản đồ
Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.