Tiếng Bonerate
ISO 639-3: bna
Tiếng Bonerate, tiếng Anh gọi là Bonerate, mã ISO 639-3 "bna", thuộc nhóm Muna–Buton, trong ngữ hệ Đại Nam. Ngôn ngữ này được nói ở Indonesia.
Thuộc ngữ hệ
- Ngữ hệ Đại Nam
- Ngữ hệ Nam Đảo
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo
- Nhóm Western Malayo-Polynesian
- Nhóm Muna–Buton
- Tiếng Bonerate
Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.
Được nói ở
Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm Muna–Buton
Tiếng Cia-Cia~80.000 người nóiTiếng Busoachưa có số liệu người nóiTiếng Kumbewahachưa có số liệu người nóiTiếng Pancanachưa có số liệu người nóiTiếng Liabukuchưa có số liệu người nóiTiếng Kiokochưa có số liệu người nói
Phương ngữ
Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Bonerate.
Tra thêm
- Dữ liệu gốc trên Wikidata (Q4941729)
- Glottolog (bone1254) — phân loại và tài liệu ngôn ngữ học
- Vùng nói chính trên bản đồ
Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.