Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tiếng Bonerate

ISO 639-3: bna

Tiếng Bonerate, tiếng Anh gọi là Bonerate, mã ISO 639-3 "bna", thuộc nhóm Muna–Buton, trong ngữ hệ Đại Nam. Ngôn ngữ này được nói ở Indonesia.

Thuộc ngữ hệ

  1. Ngữ hệ Đại Nam
  2. Ngữ hệ Nam Đảo
  3. Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo
  4. Nhóm Western Malayo-Polynesian
  5. Nhóm Muna–Buton
  6. Tiếng Bonerate

Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.

Được nói ở

Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm Muna–Buton

Phương ngữ

Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tiếng Bonerate.

Xem đủ 2 phương ngữ →

Tra thêm

Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.