Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tidikelt

ISO 639-3: tia~1.000 người nói

Tidikelt, tiếng Anh gọi là Tidikelt, mã ISO 639-3 "tia", thuộc nhóm Mzab-Wargla, trong hệ ngôn ngữ Phi-Á. Ngôn ngữ này được nói ở Algérie. Theo Wikidata, số người nói trên toàn thế giới vào khoảng 1.000 người.

Mô tả ngắn: ngôn ngữ.

Thuộc ngữ hệ

  1. Hệ ngôn ngữ Phi-Á
  2. Nhóm ngôn ngữ Berber
  3. Nhóm Northern Berber
  4. Nhóm Zenati
  5. Nhóm Mzab-Wargla
  6. Tidikelt

Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.

Được nói ở

Ngôn ngữ cùng nhánh Nhóm Mzab-Wargla

Phương ngữ

Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tidikelt.

Xem đủ 2 phương ngữ →

Tra thêm

Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.