Phương ngữ tidikelt
2 phương ngữISO 639-3: tiaGlottocode: tidi1241đang mất dần người nói
Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tidikelt (tên Glottolog: Tidikelt-Tuat Tamazight). Theo phân loại này, tidikelt thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic, nhánh gần nhất là Northern Saharan Oasis Berber. Khu vực địa lý lớn: châu Phi. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tidikelt trong cây phân loại
- Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Berber (Berber) · ngữ hệ / nhánh
- Greater Zenatic · ngữ hệ / nhánh
- Zenatic · ngữ hệ / nhánh
- Northern Saharan Oasis Berber · ngữ hệ / nhánh
- Tidikelt
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tidikelt: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Tidikelt-Tuat Tamazight trên Glottolog (tidi1241) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tidikelt trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.