Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phương ngữ tidikelt

2 phương ngữISO 639-3: tiaGlottocode: tidi1241đang mất dần người nói

Glottolog ghi nhận 2 phương ngữ của tidikelt (tên Glottolog: Tidikelt-Tuat Tamazight). Theo phân loại này, tidikelt thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic, nhánh gần nhất là Northern Saharan Oasis Berber. Khu vực địa lý lớn: châu Phi. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.

Các phương ngữ

Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.

Vị trí của tidikelt trong cây phân loại

  1. Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm ngôn ngữ Berber (Berber) · ngữ hệ / nhánh
  3. Greater Zenatic · ngữ hệ / nhánh
  4. Zenatic · ngữ hệ / nhánh
  5. Northern Saharan Oasis Berber · ngữ hệ / nhánh
  6. Tidikelt

Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.