Nhóm Kuki-Chin–Naga
Nhóm Kuki-Chin–Naga (Kuki-Chin–Naga) gồm 57 ngôn ngữ, tổng cộng khoảng 1,1 triệu người nói theo số liệu Wikidata; là một nhánh của Ngữ hệ Hán-Tạng.
Các nhánh
Ngôn ngữ trong Nhóm Kuki-Chin–Naga (57)
Tiếng Mara~400.000 người nóiTiếng Ao~261.000 người nóiTiếng Lotha~179.467 người nóiTiếng Hakha–Chin~125.000 người nóiTiếng Yimkhiungrü~83.259 người nóiTiếng Zou~61.000 người nóiTiếng Namfau~23.000 người nóiTiếng Khoibu~1.800 người nóiTiếng Aimol—Tiếng Angami—Tiếng Bawm—Tiếng Biete—Tiếng Chiru—Tiếng Chokri—Tiếng Dai—Tiếng Ekai—Tiếng Falam—Tiếng Gangte—Tiếng Hmar—Tiếng Inpui—Tiếng Kaang—Tiếng Karbi—Tiếng Kharam Naga—Tiếng Kheza—Tiếng Khoirao—Tiếng Khumi—Tiếng Koireng—Tiếng Kom—Tiếng Laitu—Tiếng Liangmai Naga—Tiếng Mao Naga—Tiếng Maram—Tiếng Maring Naga—Tiếng Mro-Khimi—Tiếng Mzieme—Tiếng Ntenyi—Tiếng Paite—Tiếng Pangkhu—Tiếng Para—Tiếng Pochuri—Tiếng Puimei—Tiếng Purum—Tiếng Rengma—Tiếng Rongmei Naga—Tiếng Rungtu—Tiếng Shendu—Tiếng Shö—Tiếng Simte—Tiếng Songlai—Tiếng Sukte—Tiếng Sumi—Tiếng Tarao—Tiếng Thadou—Tiếng Thaiphum—Tiếng Vaiphei—Tiếng Welaung—Tiếng Zeme—
Phân loại theo Wikidata (CC0). Phân nhánh họ ngôn ngữ là chủ đề còn tranh luận trong ngôn ngữ học; các nguồn có thể xếp khác nhau.