Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Alabugat Tatar

phương ngữGlottocode: alab1256Á – Âungôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói

Alabugat Tatar là một phương ngữ tiếng Nogai theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Alabugat Tatar-Nogai, Nogai-Tatar, Tatar-Noghay. Tiếng Nogai thuộc nhóm ngôn ngữ Turk (Glottolog: Turkic). Glottolog ghi nhận 7 phương ngữ của tiếng Nogai; cùng cấp với Alabugat Tatar có 6 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Nogai ISO 639-3: nog
›

Chuỗi phân loại

  1. Nhóm ngôn ngữ Turk (Turkic) · ngữ hệ / nhánh
  2. Common Turkic · ngữ hệ / nhánh
  3. Kipchak-Turkestan · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm ngôn ngữ Kipchak (Kipchak) · ngữ hệ / nhánh
  5. Southeast Kipchak · ngữ hệ / nhánh
  6. South Kipchak · ngữ hệ / nhánh
  7. Tiếng Nogai (Nogai) · ngôn ngữ
  8. Alabugat Tatar

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Tên gọi khác

Alabugat Tatar-NogaiNogai-TatarTatar-Noghay

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Alabugat Tatar tại toạ độ 43.5900, 46.6600 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.